la rày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mắng nhiếc, quở trách ai đó một cách liên tục và gay gắt, khiến họ cảm thấy khổ sở, phiền muộn: Hành động dùng lời nói nặng nề, có tính chất trách móc, chỉ trích để bày tỏ sự không hài lòng, thường xảy ra trong mối quan hệ trên dưới (như cha mẹ với con cái, thầy cô với học trò).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy con ham chơi bỏ học, bố đã la rầy con suốt buổi tối.
- Cô giáo không bao giờ la rầy học sinh trước lớp, cô thường nhẹ nhàng khuyên bảo riêng.
- Anh ấy bị sếp la rầy vì làm hỏng dự án quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị la rầy": ở vào trạng thái bị khiển trách, mắng mỏ.
- Đứa trẻ ngồi im lặng sau khi bị la rầy.
- "la rầy om sòm": la rầy một cách ồn ào, gây náo động.
- Hàng xóm la rầy om sòm khi bọn trẻ đá bóng làm vỡ cửa kính.
Biến thể và từ gần giống
- La mắng (động từ): mắng to tiếng, quát tháo. (Nhấn mạnh âm lượng to hơn "la rầy").
- Quở trách (động từ): trách móc, bảo ban với thái độ nghiêm khắc. (Mang sắc thái trang trọng, nhẹ nhàng hơn "la rầy").
- Trách móc (động từ): tỏ ý không hài lòng, buồn bực vì lỗi của người khác. (Thể hiện sự thất vọng nhiều hơn là giận dữ).
Từ đồng nghĩa
- Mắng nhiếc: dùng lời lẽ nặng nề, xúc phạm để chửi rủa.
- Khiển trách: phê bình, bắt lỗi một cách chính thức, nghiêm túc (thường dùng trong công việc, tổ chức).
Từ trái nghĩa
- Khen ngợi: nói lời tốt đẹp, công nhận ưu điểm.
- Động viên: khích lệ, cổ vũ tinh thần.
- Bao dung: rộng lượng tha thứ, không trách móc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi": Câu này phản ánh quan niệm đôi khi việc la rầy, nghiêm khắc (roi vọt) xuất phát từ tình thương, muốn người ta nên người.
- "Lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau": Khuyên răn nên cẩn trọng trong lời nói, tránh những lời la rầy làm tổn thương người khác.
- Mắng nhiếc làm cho khổ sở: Mẹ la rầy con.